Đồng hồ so
Đồng hồ so
Showing 1–24 of 143 results
- Đồng hồ so, Đồng hồ so cơ khí
2046A Đồng hồ so cơ khí (0-10mm / Lug Back) 2046A Mitutoyo Dial Gauge Chính hãng
Đồng hồ so, Đồng hồ so cơ khí2046A Đồng hồ so cơ khí (0-10mm / Lug Back) 2046A Mitutoyo Dial Gauge Chính hãng
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 2046A
Xuất xứ: Nhật Bản
Loại hiển thị: Analog (mặt số kim)
Hệ đơn vị: Hệ mét (Metric)
Dải đo: 0 – 10 mm
Độ chia: 0.01 mm
Vạch chia mỗi vòng: 1 mm
Đọc số trên mặt đồng hồ: ±0-100
Độ chính xác (MPE):
1/10 vòng: ±5 µm
1/2 vòng: ±9 µm
1 vòng: ±10 µm
Toàn dải đo: ±13 µm
Hysteresis (H MPE): 3 µm
Độ lặp lại (R MPE): 3 µm
Lực đo: 0.4 – 1.4 N
Đường kính thân: Ø8 mm
Trọng lượng: 144 g
Đầu tiếp xúc: Bằng carbide, ren M2.5 x 0.45 mm
Kiểu mặt sau: Lug Back (có tai gắn)
Chức năng mặt số liên tục: Có
Chứng nhận: Có kèm giấy kiểm định gốc từ nhà sản xuất
SKU: 2046A - Đồng hồ so
Back Plate with Center Lug ISO Type Mitutoyo 21EZA145 – ABSOLUTE Digimatic Indicators ID-N
Đồng hồ soBack Plate with Center Lug ISO Type Mitutoyo 21EZA145 – ABSOLUTE Digimatic Indicators ID-N
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Model: 21EZA145
- Bảo hành: 12T
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Thông số kỹ thuật:
- Back Plate with Center Lug ISO Type,
- for ID-N/ID-B Indicator
- 238774 Silicon rubber boot for ID-C, ID-N, ID-S
SKU: 21EZA145 - Đồng hồ so
Cáp nâng trục đo with Auto Stop Mitutoyo 21JZA301 – Compact Type 1 and 3,5 mm Range Small Diameter – Metric
Đồng hồ soCáp nâng trục đo with Auto Stop Mitutoyo 21JZA301 – Compact Type 1 and 3,5 mm Range Small Diameter – Metric
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Model: 21JZA301
- Bảo hành: 12T
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Thông số kỹ thuật:
- Spindle Lifting Cable with Auto Stop, 1109A(B)-10 1013A(B)-10
- for Indicator, L=300 mm 1124A(B)
SKU: 21JZA301 - Đồng hồ so
D U-WAVE Data Cable Plain with Foot Switch Connector e.g. Mitutoyo 02AZE140D – Standard accessories Connections Transmitter and Instrument
Đồng hồ soD U-WAVE Data Cable Plain with Foot Switch Connector e.g. Mitutoyo 02AZE140D – Standard accessories Connections Transmitter and Instrument
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Model: 02AZE140D
- Bảo hành: 12T
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Thông số kỹ thuật:
- D U-WAVE Data Cable Plain with Foot Switch Connector e.g. for ID-H/ID-F Indicator 34
SKU: 02AZE140D - Đồng hồ so
Đầu tiếp xúc bi Mitutoyo 21AZA319 – Dial Indicators Back Plunger Type
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Model: 21AZA319
- Bảo hành: 12T
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Thông số kỹ thuật:
- Contact Element Ball Point, M2,5×0,45, 1162A 5 1 mm 100-0 0,01 0,4-1,4 N
- 8,3 mm Length, Metric 1960A 1 4 1,27 mm 50-0-50 0,01 0,4-1,4 N
- For accessories and contact points, see end of dial indicators section.
- MPE any 1/10 MPE any 1/2 MPE any 1 H MPE R MPE
SKU: 21AZA319 - Đồng hồ so
digital indicators ID-C & ID-F (up to 12 mm range) Mitutoyo 21EZA198
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Model: 21EZA198
- Bảo hành: 12T
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Thông số kỹ thuật:
- digital indicators ID-C & ID-F (up to 12 mm range), ID-S, ID-SS
- and A-type dial indicators Series 2, 3 and 4 up to 10 mm/0,5″ range
- Spindle lifting knob for 12,4 mm digital indicator.
SKU: 21EZA198 - Đồng hồ so đặc biệt, Đồng hồ so điện tử
Đồng Hồ Đo Độ Dày Điện Tử Mitutoyo 547-516A (0-0.47″/0-12mm) Digital Thickness Gauge, Blade Type
Đồng hồ so đặc biệt, Đồng hồ so điện tửĐồng Hồ Đo Độ Dày Điện Tử Mitutoyo 547-516A (0-0.47″/0-12mm) Digital Thickness Gauge, Blade Type
Mã sản phẩm: Mitutoyo 547-516A
Dải đo: 0 – 12 mm / 0 – 0.47 inch
Độ phân giải: 0.01 mm / 0.0005 inch
Độ song song: 0.01 mm / 0.0005 inch
Hiển thị: Màn hình LCD, chiều cao chữ 9 mm
Loại cảm biến: Tuyến tính tuyệt đối (Absolute Linear Encoder – loại điện dung)
Khả năng chống bụi/nước: Chuẩn IP42
Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
Nguồn cấp: 1 pin SR44
Tuổi thọ pin: Khoảng 7000 giờ sử dụng
Đổi đơn vị: Có (chuyển đổi mm/inch)
Báo lỗi: Báo pin yếu, lỗi thiết lập, lỗi cảm biến, tràn hiển thị
Độ sâu đo tối đa: 30 mm
Khối lượng: 240 g
Mã đồng hồ hiển thị: ID-S No. 543-783BS (theo tiêu chuẩn ANSI/AGD)
SKU: 547-516A - Đồng hồ so đặc biệt, Đồng hồ so điện tử
Đồng Hồ Đo Độ Dày Điện Tử Mitutoyo 547-526S (0-12mm/0.0001″) Chính Hãng – ABS Digital Thickness Gauge ID-S Series
Đồng hồ so đặc biệt, Đồng hồ so điện tửĐồng Hồ Đo Độ Dày Điện Tử Mitutoyo 547-526S (0-12mm/0.0001″) Chính Hãng – ABS Digital Thickness Gauge ID-S Series
Mã sản phẩm: Mitutoyo 547-526S
Dải đo: 0 – 12 mm / 0 – 0.47 inch
Độ phân giải: 0.001 mm / 0.0001 inch
Loại hiển thị: Đồng hồ kỹ thuật số – ID-S (543-793BS)
Cảm biến: Tuyến tính tuyệt đối (Electrostatic capacitance ABS)
Song song bề mặt tiếp xúc: 0.0002 inch (~0.005 mm)
Độ sâu đo tối đa: 30 mm
Hiển thị: Màn hình LCD, ký tự lớn dễ đọc
Đổi đơn vị: Có – chuyển đổi mm/inch linh hoạt
Báo lỗi: Pin yếu, lỗi cảm biến, tràn hiển thị
Nguồn điện: 1 pin SR44
Tuổi thọ pin: Khoảng 7000 giờ sử dụng liên tục
Kết nối dữ liệu: Giao tiếp Digimatic đơn hướng
Khối lượng: 225 g
Chuẩn bảo vệ: Không có IP, sử dụng tốt trong môi trường phòng sạch
SKU: 547-526S - Đồng hồ so, Đồng hồ so chân gập
Đồng hồ so chân gập (0-1.6mm) Mitutoyo 513-444-10E Dial Test Indicator, Horiz. 20° Face Chính hãng
Đồng hồ so, Đồng hồ so chân gậpĐồng hồ so chân gập (0-1.6mm) Mitutoyo 513-444-10E Dial Test Indicator, Horiz. 20° Face Chính hãng
Chuyên phân phối đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-444-10E được đùng đo độ tròn, độ đảo, Oval, độ chuyển vị, độ phẳng bề mặt của các chi tiết trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, linh kiện điện tử, nội thất
Sản phẩm được phân phối và bảo hành chính hãng bởi Mitutoyomall.vn – Đại lý ủy quyền của Mitutoyo tại Việt Nam.
Tham khảo các dòng sản phẩm của của Mitutoyo tại trang chủ
Để được tư vấn báo giá, vui lòng để lại email ở mục Báo giá hoặc gọi Hotline 078 567 5589 (Zalo).
Chúng tôi rất hân hạnh được đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng.SKU: 513-444 - Đồng hồ so, Đồng hồ so chân gập
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-402-10E (0-0.03″ /0.0005″) Dial Test Indicator, Horizontal Type Chính hãng
Đồng hồ so, Đồng hồ so chân gậpĐồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-402-10E (0-0.03″ /0.0005″) Dial Test Indicator, Horizontal Type Chính hãng
- Model: 513-402-10E
- Loại thiết bị: Đồng hồ so chân gập kiểu ngang
- Kiểu hiển thị: Analog
- Đơn vị đo: Inch
- Dải đo: 0 – 0.03 inch
- Vạch chia: 0.0005 inch
- Đọc số mặt đồng hồ: 0-15-0
- Độ chính xác 1 vòng quay: ±0.0005 inch
- Độ lặp lại (R MPE): ±0.0002 inch
- Độ trễ (H MPE): 0.0002 inch
- Lực đo: 0.01 – 0.3 N
- Đầu đo: Mũi carbide, đường kính 2 mm
- Ren đầu tiếp xúc: M1.7 x 0.35
- Thân gá: Ø3/8″ (9.52 mm)
- Khối lượng: 40 g
- Kích thước tổng thể:
- L1 = 19.9 mm
- L2 = 16.4 mm
- L3 = 26.8 mm
- Giao hàng kèm theo: Hộp đựng, đầu đo tiêu chuẩn, vòng kẹp, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
SKU: 513-402







