Lipha Tech Group phân phối Mitutoyo
Showing 1–24 of 31 results
- Thiết bị hiệu chuẩn, Bộ căn mẫu
Bộ căn mẫu 10 miếng (1-25mm) Mitutoyo 516-103-10 Gauge Block Set, Metric, Ins. Cert., ISO
Thiết bị hiệu chuẩn, Bộ căn mẫuBộ căn mẫu 10 miếng (1-25mm) Mitutoyo 516-103-10 Gauge Block Set, Metric, Ins. Cert., ISO
- Model: 516-103-10
- Bảo hành: 12T
- Hệ đo: Metric
- Loại chứng chỉ: Inspection certificate
- Chức năng: Dùng để hiệu chuẩn, kiểm tra độ chính xác
- Độ chính xác: EN ISO 3650
- Số lượng căn mẫu: 10 miếng
- Cấp chính xác: Grade 0
- Vật liệu: Thép (Steel)
- Thiết kế: Hình chữ nhật
- Cấu hình bộ: 1.00, 1.25, 1.5, 2, 3, 5, 10, 15, 20, 25 mm
- Tiêu chuẩn: EN ISO 3650
- Khối lượng: Phụ thuộc bộ
- Giao hàng kèm theo: Hộp gỗ + chứng chỉ kiểm định
SKU: 516-103-10 - Bộ căn mẫu
Bộ Căn Mẫu Thép 103 Miếng Cấp 1 Mitutoyo 516-943-10 Gauge Block Set, Metric, Ins. Cert., ISO
Bộ căn mẫuBộ Căn Mẫu Thép 103 Miếng Cấp 1 Mitutoyo 516-943-10 Gauge Block Set, Metric, Ins. Cert., ISO
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Model: 516-943-10
- Bảo hành: 12T
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Hệ đo: Metric
- Số lượng căn mẫu: 103 miếng
- Cấp chính xác: Grade 1
- Vật liệu: Thép (Steel)
- Thiết kế: Hình chữ nhật
- Tiêu chuẩn: EN ISO 3650
- Cấu hình bộ:
- 1,005 mm (1 miếng)
- 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 miếng)
- 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 miếng)
- 25–100 mm (bước 25 mm / 4 miếng)
- Khối lượng: 3800 g
- Giao hàng kèm theo: Hộp gỗ + chứng chỉ kiểm định
SKU: 516-943-10 - Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo
Bộ thước đo lỗ đồng hồ 400-600mm 511-827-20 Mitutoyo 2-Point Inside Measuring Instrument Chính hãng
Đồng hồ đo lỗ MitutoyoBộ thước đo lỗ đồng hồ 400-600mm 511-827-20 Mitutoyo 2-Point Inside Measuring Instrument Chính hãng
- Model: 511-827-20
- Phạm vi đo: 400–600 mm
- Độ chia: 0.001 mm
- Độ chính xác: ±2 µm
- Độ lặp lại: 0.5 µm
- Độ sâu đo: 250 mm
- Đồng hồ so: 2109AB-10
- Đầu đo carbide, độ bền cao
- Khối lượng: 1270 g
SKU: 511-827-20 - Chân đế gắn đồng hồ so panme, Chân đế gắn đồng hồ so, Đế gá đồng hồ so
Đế từ gá đồng hồ so Mitutoyo 7031-10 Jointed Magnetic Stand
Chân đế gắn đồng hồ so panme, Chân đế gắn đồng hồ so, Đế gá đồng hồ soĐế từ gá đồng hồ so Mitutoyo 7031-10 Jointed Magnetic Stand
- Mã sản phẩm: 7031-10
- Bảo hành: 12 tháng
- Loại gá: Magnetic stand (đế từ tính)
- Lực hút từ tính (theo phương đứng): 300 N
- Kích thước đế: 36 × 30 × 36 mm
- Chiều cao tổng thể: 214 mm
- Điều chỉnh tinh: Bánh xe ±4°
- Lỗ gá thân: Ø6 mm, Ø8 mm, Ø9.53 mm, dovetail
- Ren gá tay/đế: M5 × 0.8
- Bán kính làm việc: 154 mm
- Khối lượng: 0.59 kg
- Giao hàng kèm theo: Hộp carton
SKU: 7031-10 - Đo độ dày
Đồng hồ đo độ dày điện tử 0-12mm Mitutoyo 547-401 Digital Thickness Gauge, High Accuracy Chính hãng (New model 547-401A)
Đo độ dàyĐồng hồ đo độ dày điện tử 0-12mm Mitutoyo 547-401 Digital Thickness Gauge, High Accuracy Chính hãng (New model 547-401A)
- Model: 547-401 (547-401A – bản nâng cấp)
- Phạm vi đo: 0–12 mm
- Độ chia: 0.001 mm
- Độ chính xác cao, sai số nhỏ
- Hiển thị: LCD điện tử, dễ đọc
- Nguồn điện: Pin SR44
- Khối lượng nhẹ, thao tác thuận tiện
SKU: n/a - Đồng hồ so, Đồng hồ so chân gập
Đồng hồ so chân gập (0-1.6mm) Mitutoyo 513-444-10E Dial Test Indicator, Horiz. 20° Face Chính hãng
Đồng hồ so, Đồng hồ so chân gậpĐồng hồ so chân gập (0-1.6mm) Mitutoyo 513-444-10E Dial Test Indicator, Horiz. 20° Face Chính hãng
Chuyên phân phối đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-444-10E được đùng đo độ tròn, độ đảo, Oval, độ chuyển vị, độ phẳng bề mặt của các chi tiết trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, linh kiện điện tử, nội thất
Sản phẩm được phân phối và bảo hành chính hãng bởi Mitutoyomall.vn – Đại lý ủy quyền của Mitutoyo tại Việt Nam.
Tham khảo các dòng sản phẩm của của Mitutoyo tại trang chủ
Để được tư vấn báo giá, vui lòng để lại email ở mục Báo giá hoặc gọi Hotline 078 567 5589 (Zalo).
Chúng tôi rất hân hạnh được đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng.SKU: 513-444 - Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo
Đồng hồ so cơ khí 30mm/0.01mm Mitutoyo 2952AB Dial Gauge, Flat Back, ISO Type Chính hãng
Đồng hồ so cơ khí MitutoyoĐồng hồ so cơ khí 30mm/0.01mm Mitutoyo 2952AB Dial Gauge, Flat Back, ISO Type Chính hãng
- Model: 2952AB
- Bảo hành: 12T
- Loại: Analog (cơ khí)
- Hệ đo: Metric
- Tiêu chuẩn: EN ISO Standard
- Phạm vi đo: 30 mm
- Phạm vi mỗi vòng quay: 1 mm
- Vạch chia mặt số: 100-0
- Độ chia: 0.01 mm
- Độ sai số:
- 1/10 vòng quay: 7 µm
- 1/2 vòng quay: 11 µm
- 1 vòng quay: 12 µm
- Toàn dải đo: 25 µm
- Độ trễ (H MPE): 5 µm
- Độ lặp lại (R MPE): 3 µm
- Lực đo: 0.4–2.5 N
- Thân: Ø8 mm
- Đầu đo: Bi carbide, ren M2.5 × 0.45 mm
- Chức năng: Reverse reading, cushioned end point
- Khối lượng: 143 g
- Giao hàng kèm theo: Giấy kiểm định xuất xưởng
SKU: 2952AB - Đồng hồ so, Đồng hồ so cơ khí
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo 2959A (0-1.6mm/0.01mm) Dial Gauge, Lug Back, ISO Type Chính hãng
Đồng hồ so, Đồng hồ so cơ khíĐồng hồ so cơ khí Mitutoyo 2959A (0-1.6mm/0.01mm) Dial Gauge, Lug Back, ISO Type Chính hãng
- Model: 2959A
- Bảo hành: 12T
- Loại: Analog (cơ khí)
- Hệ đo: Metric
- Tiêu chuẩn: EN ISO Standard
- Phạm vi đo: 1.6 mm
- Hành trình trục đo: 5 mm
- Phạm vi mỗi vòng quay: 2 mm
- Vạch chia mặt số: 80-0-80
- Độ chia: 0.01 mm
- Độ sai số:
- 1/10 vòng quay: 5 µm
- Toàn dải đo: 9 µm
- Độ trễ (H MPE): 4 µm
- Độ lặp lại (R MPE): 3 µm
- Lực đo: 0.4–1.4 N
- Thân: Ø8 mm
- Đầu đo: Bi carbide, ren M2.5 × 0.45 mm
- Chức năng: One revolution, shockproof
- Khối lượng: 145 g
- Giao hàng kèm theo: Giấy kiểm định xuất xưởng
SKU: 2959A - Đồng hồ so điện tử
Đồng hồ so điện tử 0-12.7mm Mitutoyo 543-575-10 Digital Indicator ID-N, IP66 Chính Hãng
Đồng hồ so điện tửĐồng hồ so điện tử 0-12.7mm Mitutoyo 543-575-10 Digital Indicator ID-N, IP66 Chính Hãng
- Model: ID-N112
- Loại: Digital Indicator (điện tử)
- Hệ đo: Metric
- Phạm vi đo: 12.7 mm
- Độ chia: 0.001 mm / 0.01 mm (chuyển đổi được)
- Độ chính xác (E MPE): 0.003 mm
- Độ trễ (H MPE): 0.002 mm
- Độ lặp lại (R MPE): 0.002 mm
- Lực đo: ≤2.5 N
- Chuẩn bảo vệ: IP66 (chống bụi/nước)
- Tiêu chuẩn: EN ISO Standard
- Giao tiếp dữ liệu: Có (SPC output)
- Hiển thị: LCD, ký tự cao 6.2 mm
- Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
- Nguồn điện: Pin SR44
- Tuổi thọ pin: ~7000 giờ
- Đầu đo: Bi carbide, ren M2.5 × 0.45 mm
- Khối lượng: 130 g
- Giao hàng kèm theo: Pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
SKU: 543-575-10 - Đồng hồ so điện tử Mitutoyo
Đồng hồ so điện tử 12.7mm/0.001mm Mitutoyo 543-790B-10 Flat Back Plate Digital Indicator ID-S Chính hãng
Đồng hồ so điện tử MitutoyoĐồng hồ so điện tử 12.7mm/0.001mm Mitutoyo 543-790B-10 Flat Back Plate Digital Indicator ID-S Chính hãng
- Model: ID-S112XB2
- Loại: Digital Indicator (điện tử)
- Hệ đo: Metric
- Phạm vi đo: 12.7 mm
- Độ chia: 0.001 mm
- Độ chính xác (E MPE): 0.003 mm
- Độ trễ (H MPE): 0.002 mm
- Độ lặp lại (R MPE): 0.002 mm
- Lực đo: ≤1.5 N
- Chuẩn bảo vệ: IP42
- Tiêu chuẩn: EN ISO Standard
- Khối lượng: 140 g
- Giao tiếp dữ liệu: Có (Data output)
- Hiển thị: LCD, ký tự cao 9 mm
- Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
- Nguồn điện: Pin SR44
- Tuổi thọ pin: ~18.000 giờ (0.001 mm type), ~20.000 giờ (0.01 mm type)
- Đầu đo: Bi carbide, ren M2.5 × 0.45
- Giao hàng kèm theo: Pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
SKU: 543-790B-10 - Đồng hồ so điện tử Mitutoyo
Đồng hồ so điện tử ID-F 25.4mm/1 inch 543-852 Mitutoyo Digital Indicator ID-F Chính hãng
Đồng hồ so điện tử MitutoyoĐồng hồ so điện tử ID-F 25.4mm/1 inch 543-852 Mitutoyo Digital Indicator ID-F Chính hãng
- Model: ID-F0525ENX
- Phạm vi đo: 25.4 mm / 1 inch
- Độ phân giải: 0.5 µm
- Sai số lớn nhất cho phép: ±0.0001″/0.0025 mm
- Tần số đo MAX/MIN/RANGE: 500 lần/giây
- Màn hình LCD có đèn nền xanh/đỏ, hiển thị GO/±NG
- Nguồn điện: Adapter AC 5.9V, 2A
- Khối lượng: 240 g
- Chuẩn bảo vệ: IP30
SKU: 543-852 - Chân đế gắn đồng hồ so
Dụng cụ cân chỉnh đồng hồ so (ø6mm, ø8mm, ø9.53mm) 7031B (7031-10 new model) Mitutoyo Jointed Magnetic Stand
Chân đế gắn đồng hồ soDụng cụ cân chỉnh đồng hồ so (ø6mm, ø8mm, ø9.53mm) 7031B (7031-10 new model) Mitutoyo Jointed Magnetic Stand
- Loại gá: Magnetic stand (đế từ tính)
- Lực hút từ tính (theo phương đứng): 300 N
- Kích thước đế: 36 × 30 × 36 mm
- Chiều cao tổng thể: 214 mm
- Điều chỉnh tinh: Bánh xe ±4°
- Lỗ gá thân: Ø6 mm, Ø8 mm, Ø9.53 mm, dovetail
- Ren gá tay/đế: M5 × 0.8
- Bán kính làm việc: 154 mm
- Khối lượng: 0.59 kg
- Giao hàng kèm theo: Hộp carton
SKU: 7031B - Dưỡng đo
Dưỡng đo khe hở 13 lá (0.05-1mm) Thickness/Feeler Gauge 184-307S Mitutoyo
Dưỡng đo khe hở 13 lá (0.05-1mm) Thickness/Feeler Gauge 184-307S Mitutoyo là dưỡng đo dùng để bổ trợ thiết bị đo tương thích trong quá trình gá đặt, truyền dữ liệu hoặc kiểm tra. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC, phòng đo, xưởng cơ khí và nhà máy.
- Model/Mã sản phẩm: 184-307S
- Thương hiệu: Mitutoyo
- Nhóm sản phẩm: Dưỡng đo
- Nhóm catalogue: Feeler Gauges
Liên hệ Mitutoyomall.vn để kiểm tra cấu hình, khả năng tương thích, thời gian giao hàng và chứng từ theo lô.
SKU: 184-307S - Phụ kiện đồng hồ so
Gá kẹp (trung tâm) đồ gá xoay đồng hồ so 901959 Mitutoyo Centering Holder Series 513 Chính hãng
Phụ kiện đồng hồ soGá kẹp (trung tâm) đồ gá xoay đồng hồ so 901959 Mitutoyo Centering Holder Series 513 Chính hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Model: 901959
- Bảo hành: 12T
- Loại: Centering Holder (gá kẹp trung tâm)
- Dòng sản phẩm: Series 513
- Đường kính thân gá: Ø8 mm
- Chức năng: Cố định và căn chỉnh đồng hồ so
SKU: 901959 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo ngoài (0 – 25 mm) Mitutoyo 422-270-30 Digital Blade Micrometer, Blade=0,75mm Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo ngoài (0 – 25 mm) Mitutoyo 422-270-30 Digital Blade Micrometer, Blade=0,75mm Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Mã sản phẩm: 422-270-30
- Tên tiếng Anh: Digital Blade Micrometer
- Loại thiết bị: Panme điện tử đo rãnh
- Hệ đo: Metric
- Phạm vi đo: 0–25 mm
- Độ phân giải: 0,001 mm
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±3 µm
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 3 µm
- Loại đe và trục chính: Type C
- Độ dày lưỡi đo: 0,75 mm
- Vật liệu mặt đo: Đầu carbide hoặc thép tôi cứng
- Trục chính: Không xoay, có khóa
- Đường kính trục chính: 6,35 mm
- Bước ren trục chính: 0,5 mm
- Lực đo: 3–8 N
- Xuất dữ liệu: Có
- Chức năng ORIGIN: Có
- Chức năng ABS/INC: Có
- Chức năng HOLD: Có
- Tự động tắt nguồn: Sau khoảng 20 phút không sử dụng
- Nguồn điện: Một pin SR44
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2,4 năm
- Khối lượng: 365 g
- Phụ kiện đi kèm: Hộp, cờ lê và một pin SR44
SKU: 422-270-30 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo ngoài (0 – 30 mm) Mitutoyo 422-411-20 Micrometer Absolute Digital Blade Mic. QuickMike Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo ngoài (0 – 30 mm) Mitutoyo 422-411-20 Micrometer Absolute Digital Blade Mic. QuickMike Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Mã sản phẩm: 422-411-20
- Dòng sản phẩm: QuickMike
- Tên tiếng Anh: ABSOLUTE Digimatic Blade Micrometer QuickMike
- Loại thiết bị: Panme điện tử đo rãnh, panme lưỡi điện tử
- Hệ đo: Metric
- Phạm vi đo: 0–30 mm
- Độ phân giải: 0,001 mm
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±3 µm
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 3 µm
- Loại đe và trục chính: Type A
- Độ dày lưỡi đo: 0,75 mm
- Vật liệu lưỡi: Thép tôi cứng
- Trục chính: Không xoay
- Đường kính trục chính: 6,35 mm
- Tốc độ dịch chuyển: 10 mm/vòng
- Lực đo: 5–12 N
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 10 mm
- Xuất dữ liệu: Có
- Chức năng ORIGIN: Có
- Chức năng ABS/INC: Có
- Chức năng HOLD: Có
- Nguồn điện: Một pin SR44
- Tuổi thọ pin tham khảo: Khoảng 5 năm
- Khối lượng: 350 g
- Phụ kiện đi kèm: Hộp bảo quản và một pin SR44
SKU: 422-411-20 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo ngoài (25 – 50 mm) Mitutoyo 422-231-30 Digital Blade Micrometer, Blade=0,75mm Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo ngoài (25 – 50 mm) Mitutoyo 422-231-30 Digital Blade Micrometer, Blade=0,75mm Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Mã sản phẩm: 422-231-30
- Model: BLM-50MX
- Dòng sản phẩm: Digital Blade Micrometer
- Loại thiết bị: Panme điện tử đo rãnh
- Phạm vi đo: 25–50 mm
- Độ phân giải: 0,001 mm
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±3 µm
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 3 µm
- Loại lưỡi đo: Type A
- Độ dày lưỡi đo: 0,75 mm
- Vật liệu lưỡi đo: Thép tôi cứng
- Trục chính: Không xoay, có khóa
- Đường kính trục chính: 6,35 mm
- Bước ren trục chính: 0,5 mm
- Lực đo: 3–8 N
- Xuất dữ liệu: Có
- Chức năng ORIGIN: Có
- Chức năng ABS/INC: Có
- Chức năng HOLD: Có
- Nguồn điện: Một pin SR44
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2,4 năm
- Khối lượng: 565 g
- Phụ kiện kèm theo: Hộp, cờ lê, thanh chuẩn 25 mm và một pin SR44
SKU: 422-231-30 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (0 – 25 mm / 1”) 293-180-40 Mitutoyo Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (0 – 25 mm / 1”) 293-180-40 Mitutoyo Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
- Model: Mitutoyo 293-180-40
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Loại thiết bị: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 0–25 mm/0–1″
- Độ phân giải: 0,001 mm/0.00005″
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±0.00005″
- Bước tiến trục chính: 2 mm/vòng
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Đánh giá dung sai: GO/±NG
- Nguồn điện: Một pin CR2032
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2 năm hoặc 4.000 giờ sử dụng liên tục
- Phụ kiện tiêu chuẩn: Hộp, cờ lê, pin CR2032 và Certificate of Inspection
SKU: 293-180-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (0-25 mm) Mitutoyo 293-140-40 Micrometer NEW MDE QuantuMike Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (0-25 mm) Mitutoyo 293-140-40 Micrometer NEW MDE QuantuMike Chính Hãng
- Thương hiệu: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-140-40
- Tên dòng kỹ thuật: NEW MDE
- Loại dụng cụ: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 0–25mm
- Độ phân giải: 0,001mm
- Sai số lớn nhất cho phép J MPE: ±1µm
- Độ phẳng mặt đo: 0,3µm
- Độ song song mặt đo: 1µm
- Lực đo: 7–12N
- Bước tiến trục chính: 2mm/vòng
- Cấp bảo vệ: IP65
- Hệ thống phát hiện vị trí: Cảm biến xoay điện từ
- Nguồn điện: 1 pin lithium CR2032
- Tuổi thọ pin tham khảo: Khoảng 2 năm
- Khả năng xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Khối lượng: Khoảng 265g
- Hệ đơn vị: Metric – mm
- Xuất xứ: Nhật Bản
Lưu ý: 0,001mm là độ phân giải hiển thị, không phải độ chính xác. Thông số phản ánh giới hạn sai số của Mitutoyo 293-140-40 là J MPE ±1µm.
SKU: 293-140-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (25 – 50 mm / 1 – 2”) Mitutoyo 293-181-40 Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (25 – 50 mm / 1 – 2”) Mitutoyo 293-181-40 Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-181-40
- Loại thiết bị: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 25–50 mm/1–2″
- Độ phân giải: 0,001 mm/0.00005″
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±1 µm/±0.00005″
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 1 µm/0.00004″
- Bước tiến trục chính: 2 mm/vòng
- Phân cấp theo EN ISO 3611: Class 1
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Đánh giá dung sai: GO/±NG
- Cảnh báo tốc độ tiếp cận: Có
- Cảnh báo lịch hiệu chuẩn: Có
- Nguồn điện: Một pin CR2032
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2 năm hoặc 4.000 giờ sử dụng liên tục
- Khối lượng: 325 g
- Phụ kiện đi kèm: Hộp, cờ lê, pin CR2032 và Certificate of Inspection
SKU: 293-181-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (75 – 100 mm / 3 – 4”) Mitutoyo 293-183-40 Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (75 – 100 mm / 3 – 4”) Mitutoyo 293-183-40 Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-183-40
- Loại thiết bị: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 75–100 mm/3–4″
- Độ phân giải: 0,001 mm/0.00005″
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±0.0001″, tương đương khoảng ±2,54 µm
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 0.00008″, tương đương khoảng 2,03 µm
- Phân cấp theo EN ISO 3611: Class 1
- Bước tiến trục chính: 2 mm/vòng
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Đánh giá dung sai: GO/±NG
- Cảnh báo tốc độ tiếp cận: Có
- Cảnh báo lịch hiệu chuẩn: Có
- Nguồn điện: Một pin CR2032
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2 năm hoặc 4.000 giờ sử dụng liên tục
- Khối lượng: 620 g
- Phụ kiện đi kèm: Hộp, cờ lê, pin CR2032 và Certificate of Inspection
SKU: 293-183-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (75 – 100 mm) Mitutoyo 293-143-40 Micrometer Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (75 – 100 mm) Mitutoyo 293-143-40 Micrometer Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-143-40
- Loại thiết bị: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 75–100 mm
- Độ chia kỹ thuật số: 0,001 mm
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±2 µm
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 2 µm
- Phân cấp theo EN ISO 3611: Class 1
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Lực đo: 7–12 N
- Nguồn điện: 1 pin CR2032
- Khối lượng: 620 g
- Phụ kiện đi kèm: Hộp bảo quản, cờ lê, pin CR2032 và Certificate of Inspection
SKU: 293-143-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme Điện Tử QuantuMike Mitutoyo 293-141-40 (25–50mm) NEW MDE Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme Điện Tử QuantuMike Mitutoyo 293-141-40 (25–50mm) NEW MDE Chính Hãng
- Thương hiệu: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-141-40
- Tên dòng kỹ thuật: NEW MDE
- Loại dụng cụ: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 25–50mm
- Độ phân giải: 0,001mm
- Sai số lớn nhất cho phép J MPE: ±1µm
- Độ phẳng mặt đo: 0,3µm
- Độ song song mặt đo: 1µm
- Lực đo: 7–12N
- Bước tiến trục chính: 2mm/vòng
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Nguồn điện: 1 pin lithium CR2032
- Khối lượng: Khoảng 325g
- Hệ đo: Metric – mm
- Xuất xứ: Nhật Bản
Lưu ý: 0,001mm là độ phân giải hiển thị, không phải độ chính xác. Thông số thể hiện giới hạn sai số của Mitutoyo 293-141-40 là J MPE ±1µm.
SKU: 293-141-40 - Panme đo lỗ cơ khí Mitutoyo
Panme đo lỗ ba chấu cơ khí ( 125-150mm x 0,005mm ) 368-175 Mitutoyo Holtest Chính hãng
Panme đo lỗ cơ khí MitutoyoPanme đo lỗ ba chấu cơ khí ( 125-150mm x 0,005mm ) 368-175 Mitutoyo Holtest Chính hãng
- Thương hiệu: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: Holtest Series 368
- Mã sản phẩm: 368-175
- Loại hiển thị: Cơ khí – Analog
- Cơ cấu đo: Ba chấu tự định tâm
- Phạm vi đo: 125–150mm
- Độ chia: 0,005mm
- Sai số cho phép: ±5µm
- Thanh nối dài tùy chọn: 952623, dài 150mm
- Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
SKU: 368-175






















