Mitutoyo hay Sino
Showing all 4 results
- Thước quang
Thước Đo Quang Học Absolute Digimatic Scale Unit 572-213-10 Mitutoyo
Thước Đo Quang Học Absolute Digimatic Scale Unit 572-213-10 Mitutoyo là thước quang dùng để đo kiểm kích thước và kiểm soát chất lượng trong xưởng, nhà máy hoặc phòng đo. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC, phòng đo, xưởng cơ khí và nhà máy.
- Model/Mã sản phẩm: 572-213-10
- Thương hiệu: Mitutoyo
- Nhóm sản phẩm: Thước quang
Liên hệ Mitutoyomall.vn để kiểm tra cấu hình, khả năng tương thích, thời gian giao hàng và chứng từ theo lô.
SKU: 572-213-10 - Thước quang
Thước quang hành trình đo từ 0–1100mm / 0–44 inch Mitutoyo 539-818N Linear Scale AT715-1100 Chính hãng
Thước quangThước quang hành trình đo từ 0–1100mm / 0–44 inch Mitutoyo 539-818N Linear Scale AT715-1100 Chính hãng
- Model: AT715-1100
- Phương pháp đo: Cảm ứng điện từ (Electromagnetic Induction System)
- Độ chính xác:
- 100–500 mm: ±5 µm
- 600–1800 mm: ±7 µm
- 2000–3000 mm: ±10 µm
- Tốc độ dịch chuyển tối đa: 50 m/phút
- Chu kỳ tín hiệu: 20 µm
- Độ phân giải: 0.001 / 0.005 mm (chuyển đổi qua bộ đếm KA-KLD)
- Chiều dài hiệu dụng: 1100 mm / 44 inch
- Chiều dài cáp: 5 m
- Khối lượng: 1.75 kg
- Kích thước:
- L0 = 1100 mm
- L1 = 1140 mm
- L2 = 1278 mm
- L3 = 1262 mm
- L4 = 1298 mm
- L5 = 424 mm
- L6 = 416 mm
- L7 = 430 mm
SKU: 539-818N - Thước quang
Thước quang học 450mm Mitutoyo 539-808N Linear Scale AT715-450 Chính hãng
- Model: AT715-450
- Phương pháp đo: Cảm ứng điện từ (Electromagnetic Induction System)
- Độ chính xác:
- 100–500 mm: ±5 µm
- 600–1800 mm: ±7 µm
- 2000–3000 mm: ±10 µm
- Tốc độ dịch chuyển tối đa: 50 m/phút
- Chu kỳ tín hiệu: 20 µm
- Độ phân giải: 0.001 / 0.005 mm (chuyển đổi qua bộ đếm KA-KLD)
- Chiều dài hiệu dụng: 450 mm
- Chiều dài cáp: 3.5 m
- Khối lượng: 1.05 kg
- Kích thước:
- L1 = 480 mm
- L2 = 618 mm
- L3 = 602 mm
- L4 = 638 mm
SKU: 539-808N - Thước quang
Thước quang học 600mm Mitutoyo 539-811N Linear Scale AT715-600 Chính hãng
- Model: AT715-600
- Phương pháp đo: Cảm ứng điện từ (Electromagnetic Induction System)
- Độ chính xác:
- 100–500 mm: ±5 µm
- 600–1800 mm: ±7 µm
- 2000–3000 mm: ±10 µm
- Tốc độ dịch chuyển tối đa: 50 m/phút
- Chu kỳ tín hiệu: 20 µm
- Độ phân giải: 0.001 / 0.005 mm (chuyển đổi qua bộ đếm KA-KLD)
- Chiều dài hiệu dụng: 600 mm
- Chiều dài cáp: 3.5 m
- Khối lượng: 1.2 kg
- Kích thước:
- L1 = 640 mm
- L2 = 778 mm
- L3 = 762 mm
- L4 = 798 mm
- L5 = 389 mm
- L6 = 381 mm
SKU: 539-811N

