panme điện tử giá rẻ
Showing all 18 results
- Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo ngoài (0 – 25 mm) Mitutoyo 422-270-30 Digital Blade Micrometer, Blade=0,75mm Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo ngoài (0 – 25 mm) Mitutoyo 422-270-30 Digital Blade Micrometer, Blade=0,75mm Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Mã sản phẩm: 422-270-30
- Tên tiếng Anh: Digital Blade Micrometer
- Loại thiết bị: Panme điện tử đo rãnh
- Hệ đo: Metric
- Phạm vi đo: 0–25 mm
- Độ phân giải: 0,001 mm
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±3 µm
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 3 µm
- Loại đe và trục chính: Type C
- Độ dày lưỡi đo: 0,75 mm
- Vật liệu mặt đo: Đầu carbide hoặc thép tôi cứng
- Trục chính: Không xoay, có khóa
- Đường kính trục chính: 6,35 mm
- Bước ren trục chính: 0,5 mm
- Lực đo: 3–8 N
- Xuất dữ liệu: Có
- Chức năng ORIGIN: Có
- Chức năng ABS/INC: Có
- Chức năng HOLD: Có
- Tự động tắt nguồn: Sau khoảng 20 phút không sử dụng
- Nguồn điện: Một pin SR44
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2,4 năm
- Khối lượng: 365 g
- Phụ kiện đi kèm: Hộp, cờ lê và một pin SR44
SKU: 422-270-30 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo ngoài (0 – 30 mm) Mitutoyo 422-411-20 Micrometer Absolute Digital Blade Mic. QuickMike Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo ngoài (0 – 30 mm) Mitutoyo 422-411-20 Micrometer Absolute Digital Blade Mic. QuickMike Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Mã sản phẩm: 422-411-20
- Dòng sản phẩm: QuickMike
- Tên tiếng Anh: ABSOLUTE Digimatic Blade Micrometer QuickMike
- Loại thiết bị: Panme điện tử đo rãnh, panme lưỡi điện tử
- Hệ đo: Metric
- Phạm vi đo: 0–30 mm
- Độ phân giải: 0,001 mm
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±3 µm
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 3 µm
- Loại đe và trục chính: Type A
- Độ dày lưỡi đo: 0,75 mm
- Vật liệu lưỡi: Thép tôi cứng
- Trục chính: Không xoay
- Đường kính trục chính: 6,35 mm
- Tốc độ dịch chuyển: 10 mm/vòng
- Lực đo: 5–12 N
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 10 mm
- Xuất dữ liệu: Có
- Chức năng ORIGIN: Có
- Chức năng ABS/INC: Có
- Chức năng HOLD: Có
- Nguồn điện: Một pin SR44
- Tuổi thọ pin tham khảo: Khoảng 5 năm
- Khối lượng: 350 g
- Phụ kiện đi kèm: Hộp bảo quản và một pin SR44
SKU: 422-411-20 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo ngoài (0-25mm/0,001 mm) Mitutoyo 395-251-30 Micrometer Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo ngoài (0-25mm/0,001 mm) Mitutoyo 395-251-30 Micrometer Chính Hãng
- Mã sản phẩm: Mitutoyo 395-251-30
- Loại: Panme điện tử đo ngoài dạng Tube Micrometer
- Kiểu hiển thị: Digital
- Đơn vị đo: Hệ mét (Metric)
- Dải đo: 0 – 25 mm
- Độ phân giải: 0.001 mm
- Độ chính xác (J MPE): ±2 µm
- Độ phẳng mặt đo: 0.3 µm
- Lực đo: 5 – 10 N
- Đầu đo: Dạng cầu SR=4 mm phủ carbide, mặt đo vi hoàn thiện
- Trục đo: Ø6.35 mm, bước ren 0.5 mm, có khóa trục
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 7.5 mm
- Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
- Cảnh báo: Pin yếu, lỗi dữ liệu, chức năng HOLD
- Chức năng: ORIGIN, ABS/INC, Auto OFF sau 20 phút, khóa chức năng
- Pin: SR44 – thời lượng ~2.4 năm
- Khối lượng: 270 g
- Giao hàng kèm: Hộp đựng, khóa vặn, pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Cổng dữ liệu SPC: Có
SKU: 395-251-30 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo ngoài (25 – 50 mm) Mitutoyo 324-252-30 Micrometer Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo ngoài (25 – 50 mm) Mitutoyo 324-252-30 Micrometer Chính Hãng
Model: 324-252-30
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng chính hãng
Dải đo: 25 – 50 mm
Độ phân giải: 0,001 mm
Độ chính xác (sai số phép đo): ±3 µm
Hiển thị: Màn hình LCD, chiều cao ký tự 7.5 mm
Lực đo: 5 – 10 N
Nguồn điện: 1 pin SR44 (tuổi thọ ~2.4 năm)
Chức năng: ABS/INC, Giữ giá trị (HOLD), Cài đặt trước (PRESET), 2 vị trí PRESET, Khóa chức năng, Tự động tắt nguồn sau 20 phút
Khối lượng: 490 g
Kích thước tổng thể (L x a): 90 mm x 45 mm
Phụ kiện đi kèm: Hộp đựng, thước chuẩn 25mm, cờ lê điều chỉnh, pin SR44
Không kèm đầu đo thay thế (mua riêng)
SKU: 324-252-30 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo ngoài (25 – 50 mm) Mitutoyo 422-231-30 Digital Blade Micrometer, Blade=0,75mm Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo ngoài (25 – 50 mm) Mitutoyo 422-231-30 Digital Blade Micrometer, Blade=0,75mm Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Mã sản phẩm: 422-231-30
- Model: BLM-50MX
- Dòng sản phẩm: Digital Blade Micrometer
- Loại thiết bị: Panme điện tử đo rãnh
- Phạm vi đo: 25–50 mm
- Độ phân giải: 0,001 mm
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±3 µm
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 3 µm
- Loại lưỡi đo: Type A
- Độ dày lưỡi đo: 0,75 mm
- Vật liệu lưỡi đo: Thép tôi cứng
- Trục chính: Không xoay, có khóa
- Đường kính trục chính: 6,35 mm
- Bước ren trục chính: 0,5 mm
- Lực đo: 3–8 N
- Xuất dữ liệu: Có
- Chức năng ORIGIN: Có
- Chức năng ABS/INC: Có
- Chức năng HOLD: Có
- Nguồn điện: Một pin SR44
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2,4 năm
- Khối lượng: 565 g
- Phụ kiện kèm theo: Hộp, cờ lê, thanh chuẩn 25 mm và một pin SR44
SKU: 422-231-30 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 406-251-30 (25-50 mm/0.001 mm) Digital Microm., Non Rotating Spindle Micrometer
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo ngoài Mitutoyo 406-251-30 (25-50 mm/0.001 mm) Digital Microm., Non Rotating Spindle Micrometer
- Mã sản phẩm: Mitutoyo 406-251-30
- Model: OMV-50MX
- Loại: Panme điện tử đo ngoài, trục không xoay
- Kiểu hiển thị: Digital
- Đơn vị đo: Hệ mét (Metric)
- Dải đo: 25 – 50 mm
- Độ phân giải: 0.001 mm
- Độ chính xác (J MPE): ±3 µm
- Độ phẳng mặt đo: 0.3 µm
- Độ song song: 3 µm
- Lực đo: 3 – 8 N
- Trục đo: Ø6.35 mm, bước ren 0.5 mm, có khóa trục
- Mặt đo: Phủ carbide, hoàn thiện vi tinh
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 7.5 mm
- Chức năng: ORIGIN, ABS/INC, HOLD, khóa chức năng, cảnh báo pin yếu
- Tự động tắt nguồn: Sau 20 phút không sử dụng
- Pin: SR44 – thời lượng ~2.4 năm
- Khối lượng: 470 g
- Giao hàng kèm theo: Hộp đựng, tiêu chuẩn cài đặt, pin SR44, khóa vặn
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Cổng dữ liệu SPC: Có
SKU: 406-251-30 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 422-271-30 (0 – 25 mm/0.001mm) Digital Blade Micrometer, Blade=0,4mm Micrometer Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo ngoài Mitutoyo 422-271-30 (0 – 25 mm/0.001mm) Digital Blade Micrometer, Blade=0,4mm Micrometer Chính Hãng
- Mã sản phẩm: Mitutoyo 422-271-30
- Model: Digital Blade Micrometer
- Loại: Panme điện tử đo ngoài, đầu đo dạng lưỡi dao
- Kiểu hiển thị: Digital
- Đơn vị đo: Hệ mét (Metric)
- Dải đo: 0 – 25 mm
- Độ phân giải: 0.001 mm
- Độ chính xác (J MPE): ±3 µm
- Độ song song: 3 µm
- Lực đo: 3 – 8 N
- Đầu đo: Loại D, phủ carbide, độ dày 0.4 mm
- Trục đo: Ø6.35 mm, bước ren 0.5 mm, có khóa trục
- Mặt đo: Phủ carbide hoặc thép cứng, hoàn thiện vi tinh
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 7.5 mm
- Chức năng: ORIGIN, ABS/INC, HOLD, khóa chức năng, cảnh báo pin yếu
- Tự động tắt nguồn: Sau 20 phút không sử dụng
- Pin: SR44 – thời lượng ~2.4 năm
- Khối lượng: 365 g
- Giao hàng kèm theo: Hộp đựng, khóa vặn, pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Cổng dữ liệu SPC: Có
SKU: 422-271-30 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử đo rãnh ngoài Mitutoyo 422-260-30 (0-25mm) đầu đo dẹt Digital Blade Micrometer
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử đo rãnh ngoài Mitutoyo 422-260-30 (0-25mm) đầu đo dẹt Digital Blade Micrometer
- Model: BLM-25MX/.4T
- Loại hiển thị: Điện tử (Digital)
- Hệ đơn vị: Mét (Metric)
- Dải đo: 0 – 25 mm
- Độ phân giải: 0.001 mm
- Sai số cho phép: ±3 µm
- Độ song song: 3 µm
- Mặt đo: Thép tôi hoặc phủ carbide
- Đầu đo / Trục đo: Kiểu B, dẹt, t = 0.4 mm
- Trục đo: Ø6.35 mm, bước ren 0.5 mm, có khóa trục
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 7.5 mm
- Lực đo: 3 – 8 N
- Nguồn điện: Pin SR44 (1 viên)
- Thời gian sử dụng pin: ~2.4 năm
- Khối lượng: 365 g
- Chức năng: ORIGIN, ABS/INC, HOLD, Function Lock, Auto Power OFF, cảnh báo pin yếu
- Kết nối dữ liệu: Có – hỗ trợ Digimatic, U-WAVE, USB
- Kích thước: L = 65.6 mm, a = 12.5 mm, b = 11 mm, c = 31 mm
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Bảo hành: 12 tháng
- Giao kèm: Hộp đựng, chìa vặn, pin SR44
SKU: 422-260-30 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (0 – 25 mm / 1”) 293-180-40 Mitutoyo Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (0 – 25 mm / 1”) 293-180-40 Mitutoyo Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
- Model: Mitutoyo 293-180-40
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Loại thiết bị: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 0–25 mm/0–1″
- Độ phân giải: 0,001 mm/0.00005″
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±0.00005″
- Bước tiến trục chính: 2 mm/vòng
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Đánh giá dung sai: GO/±NG
- Nguồn điện: Một pin CR2032
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2 năm hoặc 4.000 giờ sử dụng liên tục
- Phụ kiện tiêu chuẩn: Hộp, cờ lê, pin CR2032 và Certificate of Inspection
SKU: 293-180-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (0-25 mm) Mitutoyo 293-140-40 Micrometer NEW MDE QuantuMike Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (0-25 mm) Mitutoyo 293-140-40 Micrometer NEW MDE QuantuMike Chính Hãng
- Thương hiệu: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-140-40
- Tên dòng kỹ thuật: NEW MDE
- Loại dụng cụ: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 0–25mm
- Độ phân giải: 0,001mm
- Sai số lớn nhất cho phép J MPE: ±1µm
- Độ phẳng mặt đo: 0,3µm
- Độ song song mặt đo: 1µm
- Lực đo: 7–12N
- Bước tiến trục chính: 2mm/vòng
- Cấp bảo vệ: IP65
- Hệ thống phát hiện vị trí: Cảm biến xoay điện từ
- Nguồn điện: 1 pin lithium CR2032
- Tuổi thọ pin tham khảo: Khoảng 2 năm
- Khả năng xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Khối lượng: Khoảng 265g
- Hệ đơn vị: Metric – mm
- Xuất xứ: Nhật Bản
Lưu ý: 0,001mm là độ phân giải hiển thị, không phải độ chính xác. Thông số phản ánh giới hạn sai số của Mitutoyo 293-140-40 là J MPE ±1µm.
SKU: 293-140-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (25 – 50 mm / 1 – 2”) Mitutoyo 293-181-40 Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (25 – 50 mm / 1 – 2”) Mitutoyo 293-181-40 Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-181-40
- Loại thiết bị: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 25–50 mm/1–2″
- Độ phân giải: 0,001 mm/0.00005″
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±1 µm/±0.00005″
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 1 µm/0.00004″
- Bước tiến trục chính: 2 mm/vòng
- Phân cấp theo EN ISO 3611: Class 1
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Đánh giá dung sai: GO/±NG
- Cảnh báo tốc độ tiếp cận: Có
- Cảnh báo lịch hiệu chuẩn: Có
- Nguồn điện: Một pin CR2032
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2 năm hoặc 4.000 giờ sử dụng liên tục
- Khối lượng: 325 g
- Phụ kiện đi kèm: Hộp, cờ lê, pin CR2032 và Certificate of Inspection
SKU: 293-181-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (50 – 75 mm) Mitutoyo 293-142-40 Micrometer Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (50 – 75 mm) Mitutoyo 293-142-40 Micrometer Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
- Thương hiệu: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-142-40
- Tên dòng kỹ thuật: NEW MDE – MD-E75
- Loại dụng cụ: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 50–75mm
- Độ phân giải: 0,001mm
- Sai số lớn nhất cho phép J MPE: ±2µm
- Độ phẳng mặt đo: 0,3µm
- Độ song song mặt đo: 2µm
- Lực đo: 7–12N
- Bước tiến trục chính: 2mm/vòng
- Đường kính trục chính: 6,35mm
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Nguồn điện: 1 pin lithium CR2032
- Tuổi thọ pin tham khảo: Khoảng 2 năm
- Khối lượng: Khoảng 465g
- Hệ đo: Metric – mm
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Thanh chuẩn tham chiếu: Có
Lưu ý: Độ phân giải 0,001mm là bước hiển thị nhỏ nhất, không đồng nghĩa với sai số của thiết bị. Sai số lớn nhất cho phép J MPE của model 293-142-40 là ±2µm.
SKU: 293-142-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (75 – 100 mm / 3 – 4”) Mitutoyo 293-183-40 Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (75 – 100 mm / 3 – 4”) Mitutoyo 293-183-40 Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-183-40
- Loại thiết bị: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 75–100 mm/3–4″
- Độ phân giải: 0,001 mm/0.00005″
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±0.0001″, tương đương khoảng ±2,54 µm
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 0.00008″, tương đương khoảng 2,03 µm
- Phân cấp theo EN ISO 3611: Class 1
- Bước tiến trục chính: 2 mm/vòng
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Đánh giá dung sai: GO/±NG
- Cảnh báo tốc độ tiếp cận: Có
- Cảnh báo lịch hiệu chuẩn: Có
- Nguồn điện: Một pin CR2032
- Tuổi thọ pin: Khoảng 2 năm hoặc 4.000 giờ sử dụng liên tục
- Khối lượng: 620 g
- Phụ kiện đi kèm: Hộp, cờ lê, pin CR2032 và Certificate of Inspection
SKU: 293-183-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme điện tử QuantuMike (75 – 100 mm) Mitutoyo 293-143-40 Micrometer Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme điện tử QuantuMike (75 – 100 mm) Mitutoyo 293-143-40 Micrometer Digital Micrometer QuantuMike IP65 Chính Hãng
- Hãng sản xuất: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-143-40
- Loại thiết bị: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 75–100 mm
- Độ chia kỹ thuật số: 0,001 mm
- Sai số lớn nhất cho phép E MPE: ±2 µm
- Độ biến thiên chiều dài V MPE: 2 µm
- Phân cấp theo EN ISO 3611: Class 1
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Lực đo: 7–12 N
- Nguồn điện: 1 pin CR2032
- Khối lượng: 620 g
- Phụ kiện đi kèm: Hộp bảo quản, cờ lê, pin CR2032 và Certificate of Inspection
SKU: 293-143-40 - Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme Điện Tử QuantuMike Mitutoyo 293-141-40 (25–50mm) NEW MDE Chính Hãng
Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme Điện Tử QuantuMike Mitutoyo 293-141-40 (25–50mm) NEW MDE Chính Hãng
- Thương hiệu: Mitutoyo
- Dòng sản phẩm: QuantuMike
- Model: 293-141-40
- Tên dòng kỹ thuật: NEW MDE
- Loại dụng cụ: Panme đo ngoài điện tử
- Phạm vi đo: 25–50mm
- Độ phân giải: 0,001mm
- Sai số lớn nhất cho phép J MPE: ±1µm
- Độ phẳng mặt đo: 0,3µm
- Độ song song mặt đo: 1µm
- Lực đo: 7–12N
- Bước tiến trục chính: 2mm/vòng
- Cấp bảo vệ: IP65
- Xuất dữ liệu: Digimatic S1
- Nguồn điện: 1 pin lithium CR2032
- Khối lượng: Khoảng 325g
- Hệ đo: Metric – mm
- Xuất xứ: Nhật Bản
Lưu ý: 0,001mm là độ phân giải hiển thị, không phải độ chính xác. Thông số thể hiện giới hạn sai số của Mitutoyo 293-141-40 là J MPE ±1µm.
SKU: 293-141-40

















