nơi bán Mitutoyo uy tín
Showing all 10 results
- Đồng hồ so, Đồng hồ so chân gập
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-402-10E (0-0.03″ /0.0005″) Dial Test Indicator, Horizontal Type Chính hãng
Đồng hồ so, Đồng hồ so chân gậpĐồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-402-10E (0-0.03″ /0.0005″) Dial Test Indicator, Horizontal Type Chính hãng
- Model: 513-402-10E
- Loại thiết bị: Đồng hồ so chân gập kiểu ngang
- Kiểu hiển thị: Analog
- Đơn vị đo: Inch
- Dải đo: 0 – 0.03 inch
- Vạch chia: 0.0005 inch
- Đọc số mặt đồng hồ: 0-15-0
- Độ chính xác 1 vòng quay: ±0.0005 inch
- Độ lặp lại (R MPE): ±0.0002 inch
- Độ trễ (H MPE): 0.0002 inch
- Lực đo: 0.01 – 0.3 N
- Đầu đo: Mũi carbide, đường kính 2 mm
- Ren đầu tiếp xúc: M1.7 x 0.35
- Thân gá: Ø3/8″ (9.52 mm)
- Khối lượng: 40 g
- Kích thước tổng thể:
- L1 = 19.9 mm
- L2 = 16.4 mm
- L3 = 26.8 mm
- Giao hàng kèm theo: Hộp đựng, đầu đo tiêu chuẩn, vòng kẹp, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
SKU: 513-402 - Đồng hồ so điện tử Mitutoyo
Đồng hồ so điện tử Inch/Metric 0.2″/5.08mm 543-586 Mitutoyo Digital Indicator ID-B, IP66, ANSI/AGD Chính hãng
Đồng hồ so điện tử MitutoyoĐồng hồ so điện tử Inch/Metric 0.2″/5.08mm 543-586 Mitutoyo Digital Indicator ID-B, IP66, ANSI/AGD Chính hãng
- Mã sản phẩm: 543-586
- Model: ID-B105E
- Loại: Đồng hồ so điện tử back-plunger
- Tiêu chuẩn: ANSI/AGD
- Dải đo: 0.2″ / 5.08 mm
- Độ phân giải: 0.00005″ / 0.0005″ / 0.001 mm / 0.01 mm
- Độ chính xác (E MPE): ±0.00012″ / ±0.003 mm
- Hysteresis (H MPE): 0.0001″ / 0.002 mm
- Độ lặp lại (R MPE): 0.0001″ / 0.002 mm
- Lực đo: ≤2 N
- Hiển thị: LCD, chiều cao ký tự 6.2 mm
- Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
- Cảnh báo: Pin yếu, lỗi dữ liệu, lỗi quá giới hạn
- Đường kính thân: Ø9.52 mm
- Đầu tiếp xúc: Bi carbide, ren No.4-48UNF
- Nguồn điện: Pin SR44
- Thời lượng pin: ~7000 giờ
- Công nghệ đo: ABSOLUTE encoder
- Chức năng: GO/±NG, HOLD, PRESET/ZERO, chuyển đơn vị Inch/Metric
- Kết nối dữ liệu SPC: Có
- Chuẩn bảo vệ: IP66
- Khối lượng: 130 g
- Giao hàng kèm theo: Pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
SKU: 543-586 - Đồng hồ so điện tử Mitutoyo
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-350-10 (0-12.7mmx0.001/0.01mm) Digital Indicator, Signal ID-C Chính hãng
Đồng hồ so điện tử MitutoyoĐồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-350-10 (0-12.7mmx0.001/0.01mm) Digital Indicator, Signal ID-C Chính hãng
- Model: ID-C112JX2
- Loại thiết bị: Đồng hồ so điện tử có tín hiệu đầu ra
- Dải đo: 0 – 12.7 mm
- Độ phân giải: 0.001 mm / 0.01 mm
- Độ chính xác (E MPE): 0.003 mm
- Độ trễ (H MPE): 0.002 mm
- Độ lặp lại (R MPE): 0.002 mm
- Lực đo: ≤2.5 N
- Mặt đo: Bi carbide, ren M2.5 x 0.45
- Thân gá: Ø8 mm
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 8 mm
- Tần số đo: 100 lần/giây (MAX/MIN/RANGE)
- Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
- Chức năng: ON/OFF, ABS/INC, PRESET x3, HOLD, khóa chức năng, tính toán theo công thức, thanh analog 12 mức
- Tín hiệu đầu ra: NG / OK / +NG (N-ch open drain)
- Tín hiệu đầu vào: Không điện áp (PRESET RECALL/ZERO, HOLD RESET)
- Đèn LED đánh giá GO/±NG: Có
- Chuyển hướng đếm: Có
- Đổi đơn vị Inch/Metric: Không
- Nguồn điện: Pin CR2032
- Thời lượng pin: ~5 năm sử dụng bình thường
- Khối lượng: 295 g
- Chuẩn bảo vệ: IP54 (chống bụi và nước bắn)
- Tiêu chuẩn: EN ISO
- Giao hàng kèm theo: Cáp tín hiệu dài 4 m (đầu cố định), hộp đựng, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
SKU: 543-350-10 - Đồng hồ so, Đồng hồ so điện tử
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-720B (0-25.4mm/0.0005mm/0.001mm/0.01mm) Digital Indicator ID-C (Old model 543-470B) Chính hãng
Đồng hồ so, Đồng hồ so điện tửĐồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-720B (0-25.4mm/0.0005mm/0.001mm/0.01mm) Digital Indicator ID-C (Old model 543-470B) Chính hãng
- Model: 543-720B (Old model 543-470B)
- Loại thiết bị: Đồng hồ so điện tử đa chức năng
- Dải đo: 0 – 25.4 mm
- Độ phân giải: 0.0005 mm / 0.001 mm / 0.01 mm (có thể chuyển đổi)
- Độ chính xác (E MPE): 0.003 mm
- Độ trễ (H MPE): 0.002 mm
- Độ lặp lại (R MPE): 0.002 mm
- Lực đo: ≤1.8 N
- Mặt đo: Bi carbide, ren M2.5 x 0.45
- Thân gá: Ø8 mm
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 11 mm, xoay 330°
- Tần số đo: 50 lần/giây (MAX/MIN/RANGE)
- Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
- Chức năng: ON/OFF, ABS/INC, PRESET, HOLD, GO/±NG, khóa chức năng, cảnh báo hiệu chuẩn, cảnh báo pin yếu, chuyển hướng đếm, tùy chỉnh phím, xuất dữ liệu SPC
- Giao tiếp: Digimatic S1 bidirectional (cài đặt thông số từ PC)
- Loại encoder: Điện dung tuyến tính tuyệt đối
- Đơn vị đo: Hệ mét
- Chuẩn bảo vệ: IP42
- Nguồn điện: Pin CR2032
- Thời lượng pin: ~2700 giờ sử dụng liên tục
- Khối lượng: 195 g
- Giao hàng kèm theo: Pin CR2032, tay nâng trục, dụng cụ mở nắp pin, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
SKU: 543-720B - Panme đo ngoài điện tử kiểu trục chính không xoay, đầu đo hình đĩa IP65 Series 369, 227, Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 227-221-20 ( 0-15mm/0.001mm ) Absolute Digital Disc Mic., Adj. Force Chính hãng
Panme đo ngoài điện tử kiểu trục chính không xoay, đầu đo hình đĩa IP65 Series 369, 227, Panme đo ngoài điện tử MitutoyoPanme đo ngoài điện tử Mitutoyo 227-221-20 ( 0-15mm/0.001mm ) Absolute Digital Disc Mic., Adj. Force Chính hãng
- Model: CLM1-15DKX
- Loại thiết bị: Panme điện tử mặt đĩa, điều chỉnh lực đo
- Dải đo: 0 – 15 mm
- Độ phân giải: 0.001 mm
- Độ chính xác (J MPE): ±4 µm
- Độ phẳng mặt đo: 1 µm
- Độ song song: 3 µm
- Lực đo điều chỉnh: 0.5 / 1 / 1.5 / 2 / 2.5 N
- Sai số lực đo: ±0.1 + (lực cài đặt/10) N
- Trục đo: Ø6.35 mm, không xoay, bước dịch chuyển 10 mm/vòng
- Mặt đo: Thép cứng, hoàn thiện vi tinh
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 10 mm
- Chức năng: ON/OFF, ORIGIN, ABS/INC, HOLD, cảnh báo pin yếu
- Cổng dữ liệu SPC: Có
- Pin: SR44 – thời lượng ~5 năm sử dụng bình thường
- Khối lượng: 300 g
- Kích thước: c = 5.2 mm, d = 15 mm
- Giao hàng kèm theo: Hộp đựng, tua vít, pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
SKU: 227-221-20 - Thước cặp điện tử
Thước cặp điện tử ( 0-150mm/0.01mm ) 500-158-30 Mitutoyo Digital ABS AOS Caliper
- Model: CD-15AXR
- Loại thiết bị: Thước cặp điện tử ABS AOS
- Dải đo: 0 – 150 mm
- Độ phân giải: 0.01 mm
- Độ chính xác (E MPE): ±0.02 mm
- Độ sai số đo bậc (S MPE): ±0.04 mm
- Loại cảm biến: ABSOLUTE AOS (điện từ)
- Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 9 mm
- Thanh đo sâu: Ø1.9 mm
- Con lăn ngón tay: Có
- Chức năng: ORIGIN, ABS/INC, ON/OFF, cảnh báo pin yếu
- Cổng dữ liệu SPC: Có
- Pin: SR44 – thời lượng ~5 năm sử dụng bình thường
- Khối lượng: 168 g
- Kích thước tổng thể:
- A = 16.5 mm
- B = 21 mm
- C = 14.5 mm
- D = 40 mm
- H = 16 mm
- Giao hàng kèm theo: Hộp đựng, pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
SKU: 500-158-30 - Thước cặp điện tử
Thước cặp điện tử ( 0-200mm/0.01mm ) 500-156-30 Mitutoyo Digital ABS AOS Caliper, OD Carb. Jaws
Thước cặp điện tửThước cặp điện tử ( 0-200mm/0.01mm ) 500-156-30 Mitutoyo Digital ABS AOS Caliper, OD Carb. Jaws
- Mã sản phẩm: 500-156-30
- Model: CD-20AXW
- Dải đo: 0 – 200 mm
- Độ phân giải: 0.01 mm
- Độ chính xác (E MPE): ±0.02 mm
- Độ sai số đo bậc (S MPE): ±0.04 mm
- Loại cảm biến: ABSOLUTE AOS (điện từ)
- Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 9 mm
- Thanh đo sâu: Dạng phẳng
- Con lăn ngón tay: Có
- Chức năng: ORIGIN, ABS/INC, ON/OFF, cảnh báo pin yếu
- Cổng dữ liệu SPC: Có
- Pin: SR44 – thời lượng ~5 năm sử dụng bình thường
- Khối lượng: 194 g
- Kích thước tổng thể: L = 290 mm, A = 20 mm, B = 24.5 mm, C = 18 mm, D = 50 mm, H = 16 mm
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Giao hàng kèm theo: Hộp đựng, pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
SKU: 500-156-30 - Thước cặp điện tử
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-601-20 (0-150mm) Digital ABS Offset Caliper, IP67 Chính Hãng
Thước cặp điện tửThước cặp điện tử Mitutoyo 573-601-20 (0-150mm) Digital ABS Offset Caliper, IP67 Chính Hãng
- Mã sản phẩm: Mitutoyo 573-601-20
- Loại thiết bị: Thước cặp điện tử Offset Caliper
- Kiểu hiển thị: Digital
- Đơn vị đo: Metric
- Dải đo: 0 – 150 mm
- Độ phân giải: 0.01 mm
- Độ chính xác (E MPE): ±0.02 mm
- Độ sai số đo bậc (S MPE): ±0.04 mm
- Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 9 mm
- Chức năng: ORIGIN (ABS-Zero), Auto OFF, cảnh báo pin yếu
- Kết nối dữ liệu SPC: Có
- Pin: SR44 – thời lượng ~5 năm sử dụng bình thường
- Khối lượng: 168 g
- Kích thước:
- a = 95 mm
- b = 10 mm
- c = 40 mm
- d = 30 mm
- Giao hàng kèm theo: Hộp đựng, pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
SKU: 573-601-20 - Thước đo cao, Thước đo cao điện tử
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 192-613-10 (0-300mm/0.01/0.005mm) Digital Height Gauge Double Column
Thước đo cao, Thước đo cao điện tửThước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 192-613-10 (0-300mm/0.01/0.005mm) Digital Height Gauge Double Column
- Model: HD-30AX
- Loại thiết bị: Thước đo chiều cao điện tử hai trụ
- Dải đo: 0 – 300 mm
- Độ phân giải: 0.01 mm / 0.005 mm
- Độ chính xác (E MPE / J MPE): ±0.02 mm
- Tốc độ phản hồi: 500 mm/s
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 11 mm
- Chức năng: ON/OFF, ABS/INC, PRESET (2 giá trị), HOLD, xuất dữ liệu SPC, cảnh báo pin yếu, chuyển đổi ±
- Loại encoder: Điện dung tuyến tính tuyệt đối
- Đơn vị đo: Hệ mét
- Nguồn điện: Pin SR44
- Thời lượng pin: ~3500 giờ sử dụng bình thường
- Khối lượng: 4.7 kg
- Giao hàng kèm theo: Đầu gạt carbide, kẹp gạt, pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
SKU: 192-613-10 - Thước cặp điện tử
Thước kẹp điện tử CD-8”AX Mitutoyo 500-172-30 (0 – 8 “/0.0005″/0.01mm) Digital ABS AOS Caliper
Thước cặp điện tửThước kẹp điện tử CD-8”AX Mitutoyo 500-172-30 (0 – 8 “/0.0005″/0.01mm) Digital ABS AOS Caliper
- Model: CD-8”AX
- Loại thiết bị: Thước kẹp điện tử ABS AOS
- Dải đo: 0 – 8 inch
- Độ phân giải: 0.0005″/0.01 mm
- Độ chính xác (E MPE): ±0.001″
- Độ sai số đo bậc (S MPE): ±0.002″
- Loại cảm biến: ABSOLUTE AOS (điện từ)
- Tốc độ phản hồi: Không giới hạn
- Màn hình: LCD, chiều cao ký tự 9 mm
- Thanh đo sâu: Dạng phẳng
- Con lăn ngón tay: Có
- Chức năng: ORIGIN, ABS/INC, ON/OFF, cảnh báo pin yếu
- Cổng dữ liệu SPC: Có
- Pin: SR44 – thời lượng ~5 năm sử dụng bình thường
- Khối lượng: 194 g
- Kích thước tổng thể:
- A = 20 mm
- B = 24.5 mm
- C = 18 mm
- D = 50 mm
- H = 16 mm
- Giao hàng kèm theo: Hộp đựng, pin SR44, giấy kiểm định xuất xưởng
- Xuất xứ: Nhật Bản
SKU: 500-172-30









